Những thuật ngữ kỹ thuật xuất hiện trong Shoe Lab và bài viết về chạy bộ — giải nghĩa ngắn gọn để runner mới nắm nhanh.
Stack Height
Chiều dày lớp đế giữa, tính từ mặt đất đến gan bàn chân (mm). Stack cao = đệm dày, hấp thụ lực va đập tốt nhưng nặng và kém ổn định. Stack thấp = cảm giác mặt đất rõ, nhanh nhưng truyền nhiều lực va đập vào khớp.
Drop
Chênh lệch chiều dày đế giữa giữa gót và mũi chân (mm). Drop cao 8-12mm hợp người tiếp đất bằng gót (heel strike); drop thấp 0-6mm hợp người tiếp đất bằng mũi (forefoot strike). Đi drop sai kiểu có thể gây căng cơ ở nhóm chưa quen.
Foam Tier S / A / B / C
Phân loại chất liệu foam đế giữa theo chất lượng. S = A-TPU (đàn hồi tốt nhất). A = PEBA (super foam dành cho race). B = PEBA-blend hoặc Supercritical EVA. C = EVA-blend truyền thống. Tier càng cao càng nhẹ và bật, nhưng tuổi thọ ngắn hơn.
Carbon Plate
Tấm carbon nguyên khối gắn liền trong đế giữa, tạo lực đẩy về phía trước. Cứng, dành cho race. Không phù hợp với người mới vì truyền tải nhiều lực vào bắp chân và gân Achilles.
Carbon Rods
Các thanh carbon riêng lẻ (ví dụ Adidas Energy Rods) thay cho plate nguyên khối. Vẫn có lực đẩy nhưng linh hoạt hơn carbon plate, ít cứng hơn.
Glass / Nylon Plate
Plate làm bằng sợi thủy tinh hoặc nylon — mềm và dẻo hơn carbon. Lực đẩy ít hơn nhưng "tha thứ" sai sót nhiều hơn — phù hợp giày tempo và người chạy ở trình độ trung cấp.
Rocker
Hình học cong từ gót đến mũi giúp bàn chân lăn về phía trước mượt mà, giảm tải cho bắp chân. Rocker mạnh = nhịp chân nhanh (race shoe). Rocker nhẹ = ổn định (daily trainer).
Stability vs Neutral
Giày stability có cấu trúc hỗ trợ chống lật cổ chân vào trong (overpronation) — thanh dẫn hướng (guide rails), nâng vòm trong. Giày neutral không can thiệp — phù hợp người đặt chân trung tính hoặc lật ra ngoài. Đa số runner cần neutral, KHÔNG phải stability.
Foot Strike
Cách bàn chân tiếp đất khi chạy. Heel strike (~70% runner) tiếp đất bằng gót trước. Midfoot tiếp đất giữa lòng bàn chân. Forefoot tiếp đất bằng ức bàn chân/mũi. Không có kiểu nào "tốt nhất" — quan trọng là khớp với drop của giày.
MP Work
Marathon Pace work — đoạn chạy ở đúng tốc độ dự kiến cho race FM. Tập bổ sung năng lượng (fueling), kiểm soát tốc độ, tâm lý, và hiệu suất chạy. Thường được lồng vào long run cuối tuần.
MLR
Medium Long Run — chạy dài vừa phải (12-18km), thường rơi vào giữa tuần. Là cầu nối giữa các buổi easy và long run cuối tuần, giúp xây dựng nền tảng aerobic.
Tempo / Threshold
Tempo = pace "khó vừa phải" (comfortably hard), hơi dưới ngưỡng lactate threshold (LT). Threshold = pace ngay tại LT, duy trì được khoảng 1 giờ. Là buổi tập chủ lực của marathon training để nâng trần hiệu suất.
VO2max
Lượng oxygen tối đa cơ thể có thể hấp thụ và sử dụng (ml/kg/phút). Các buổi interval ngắn cường độ cao (3-5 phút) giúp nâng trần VO2max — quan trọng cho race cự ly ngắn, nhưng cũng hỗ trợ marathon.
Lifespan
Số km ước tính một đôi giày còn giữ được hiệu năng trước khi foam bị nén, lớp đệm mất đàn hồi, hoặc plate xuống cấp. Race shoe ~350-400km. Daily trainer 600-800km. Theo dõi để tránh chấn thương do giày đã "chết".