I Một bảng xếp hạng không có tên Việt Nam
Năm 2025, Brand Finance — hãng định giá thương hiệu ở London, lâu nay chuyên xếp hạng ngân hàng, hãng xe, câu lạc bộ bóng đá — lần đầu đem cái thước đó đi đo marathon. Kết quả là bảng xếp hạng 50 giải có brand mạnh nhất thế giới.
Họ khảo sát chừng 10.000 người ở 9 nước: Mỹ, Canada, Brazil, Anh, Đức, Pháp, Ấn Độ, Nhật, Úc. Gần một nửa là runner — theo chuẩn của họ là có chạy từ 10 km trở lên vài lần mỗi năm. Hỏi về 80 giải. London số 1, New York số 2, Paris số 3. Bảy giải Abbott World Marathon Majors chiếm hơn nửa tổng tác động kinh tế. Gộp cả 50 giải, các thành phố đăng cai thu về 5,2 tỷ USD trong năm 2024.
Tôi kéo hết 50 dòng tìm một cái tên quen. Không có. Không Việt Nam, không Thái, không Malaysia. Cả Đông Nam Á chỉ có Singapore, hạng 33. Châu Á góp 11 giải, cao nhất là Tokyo hạng 6 — cũng là giải châu Á duy nhất lọt top 20.
Thấy hơi tủi. Nhưng đọc kỹ phần phương pháp thì bình tĩnh lại: họ không hỏi ai ở Đông Nam Á cả. Bảng này đo người ở 9 nước giàu nghĩ gì về 80 giải. Nó không đo giải nào tổ chức tốt nhất, càng không đo giải nào đáng chạy nhất.
Nhưng cũng vì thế mà nó đáng đọc. Báo cáo không nói gì nhiều về Việt Nam. Nó nói rất nhiều về runner — và về khoảng cách giữa thứ người ta đổ tiền xây brand với thứ người chạy thật sự cần.
II Cách người ta "cân" một giải chạy
Brand Finance chấm bằng một thẻ điểm gọi là Brand Strength Index — BSI, thang 100. 60% điểm đến từ chuyện bạn nghĩ gì về giải: có biết tới không, thấy tổ chức tốt không, dễ tham gia không, không khí ra sao, di sản có dày không. 40% còn lại là bạn làm gì: xem trên TV, follow trên mạng xã hội, donate, mua áo, đăng ký bốc thăm, đã từng chạy. Tổng cộng 34 chỉ số.
London được 90,1. Dẫn đầu về độ nhận biết cả trong lẫn ngoài nước Anh, ngang New York về dàn elite, và điểm cao nhất ở mục "accessible and inclusive" — tạm hiểu là ai cũng có chỗ. London cũng là giải đầu tiên trên thế giới trả tiền thưởng cho VĐV xe lăn ngang với VĐV thường.
New York 89,7 — số 1 về độ nhận biết quốc tế và về "địa điểm đẹp". Paris 88,4 — giải duy nhất trong top 6 không phải Major, số 1 thế giới về không khí. Và chi tiết tôi thích nhất: London, New York, Paris cũng là top 3 của Global City Index 2024 do chính Brand Finance làm, đúng thứ tự luôn. Hóa ra brand của một giải chạy khó mà tách khỏi brand của thành phố nó chạy qua.
| # | Giải | BSI | Kinh tế 2024 |
|---|---|---|---|
| 01 | London Major | 90,1 | 425 tr $ |
| 02 | New York City Major | 89,7 | 622 tr $ |
| 03 | Paris | 88,4 | 244 tr $ |
| 04 | Berlin Major | 82,9 | 505 tr $ |
| 05 | Boston Major | 80,8 | 308 tr $ |
| 06 | Tokyo Major | 80,0 | 163 tr $ |
| 07 | Rome | 79,7 | 172 tr $ |
| 08 | San Francisco | 78,8 | 121 tr $ |
| 09 | Sydney Major | 78,6 | 33 tr $ |
| 10 | Los Angeles | 73,1 | 122 tr $ |
| 27 | Chicago Major | 67,3 | 627 tr $ |
| 33 | Singapore — giải Đông Nam Á duy nhất | 63,2 | 36 tr $ |
Nguồn: Brand Finance Marathons 50 2025 (© and database right Brand Finance Plc). Tác động kinh tế tính cho năm 2024, triệu USD.
Rồi tới chỗ bất ngờ. Chicago — một Major, 52.000 runner, chừng 1,7 triệu khán giả mỗi năm — chỉ đứng hạng 27, BSI 67,3, thấp nhất trong bảy Majors. Người được hỏi ít chọn Chicago là "giải yêu thích", ít follow nó trên mạng. Vậy mà tính tác động kinh tế thì Chicago số 1 thế giới: 627 triệu USD, hơn cả New York lẫn London.
Brand mạnh và tiền nhiều là hai cái thước khác nhau. Athens — nơi marathon hiện đại ra đời ở Olympic 1896 — và Rome thì ngược lại: brand mạnh hơn hẳn quy mô tiền. Báo cáo gọi đó là "punching above their weight".
III 5,2 tỷ đô — và một ngày gây quỹ 73,5 triệu bảng
5,2 tỷ USD tính thế này: mỗi giải tạo ra hoạt động kinh tế trong khoảng ba ngày. Khách nước ngoài — runner lẫn người đi theo cổ vũ — trả tiền vé máy bay, khách sạn, ăn uống. Khách địa phương tiêu một ngày. Cộng doanh thu của giải, cộng tiền charity, nhân hệ số lan tỏa, cộng thuế. Mô hình là IMPLAN — thứ các thành phố Mỹ vẫn dùng để tính một sân vận động hay một kỳ hội chợ đem lại bao nhiêu.
Bảy Majors góp khoảng 2,7 tỷ — hơn một nửa. Lý do không có gì bí ẩn: họ kéo được nhiều khách quốc tế nhất, mà khách quốc tế tiêu nhiều nhất. Hơn một phần tư runner London 2024 bay từ nước ngoài sang; New York thì khoảng một phần ba.
Giá trị thương hiệu — nôm na là muốn "thuê" cái tên đó thì phải trả bao nhiêu — của bảy Majors cộng lại là 937 triệu USD, nhiều hơn Boston Celtics hay Tottenham Hotspur. Riêng New York City Marathon: 292 triệu, ngang một đội NBA cỡ Brooklyn Nets.
Nhưng con số làm tôi dừng lâu nhất không phải tiền tài trợ. Là tiền charity: 425 triệu USD do runner của 50 giải này gây quỹ trong năm 2024. Riêng London Marathon 2024, hơn 67 triệu bảng được quyên trong đúng một ngày — kỷ lục thế giới cho một sự kiện gây quỹ; tính cả đợt là 73,5 triệu bảng. Hugh Brasher, CEO London Marathon Events, viết trong báo cáo rằng từ ngày đầu tới giờ, runner London đã gây quỹ tổng cộng 1,3 tỷ bảng.
Nhớ con số này. Nó sẽ quay lại ở phần V — ở một chỗ ít ai ngờ: giờ về đích.
IV Runner chọn giải vì gì? Không phải vì uy tín
Phần hay nhất của báo cáo là bài "Beyond the Finish Line" của Scott Moore. Brand Finance đưa cho runner marathon 14 yếu tố và hỏi: lúc chọn giải, bạn xếp cái gì lên đầu?
| # | Yếu tố | Top 1–3 |
|---|---|---|
| 01 | Dễ đi tới | 30% |
| 02 | Dễ đăng ký | 30% |
| 03 | Chi phí (đi lại, chỗ ở, bib…) | 29% |
| 04 | Thời tiết | 28% |
| 05 | Địa hình | 26% |
| 06 | Thành phố có gì hay | 23% |
| 08 | Uy tín, di sản | 18% |
| 09 | Điểm đến biểu tượng | 17% |
| 13 | Tính cạnh tranh, có elite | 15% |
| 14 | Nhãn giải (Major, Gold Label…) | 15% |
Nguồn: Brand Finance, "Beyond the Finish Line". Ba mức 18%, 17%, 15% được nêu rõ trong phần lời của báo cáo; các mức còn lại tôi đọc từ biểu đồ gốc, có thể lệch vài điểm.
Nhìn xuống đáy bảng. Ba thứ ngành marathon tốn tiền nhất để xây — danh hiệu Major, nhãn World Athletics, dàn elite — nằm cuối danh sách ưu tiên của chính người chạy. Chỉ 15% runner xếp chúng vào top 3. Còn đầu bảng là mấy chuyện rất đời: tới đó có dễ không, đăng ký có dễ không, tốn bao nhiêu, trời có nóng không, đường có dốc không.
Brand Finance gọi đây là một "cultural shift" trong cộng đồng chạy bộ toàn cầu: sức khỏe và sự cân bằng được đặt lên trên thành tích. Nguyên văn: "marathon runners are now more focused on how a race fits into their lifestyle rather than its elite reputation." Runner giờ quan tâm giải có hợp với cuộc sống của mình không, hơn là giải có tiếng hay không.
Tôi đọc câu đó hai lần. Đó là thứ Sub7Marathon nói từ ngày đầu, bằng tiếng Việt, với một nhóm nhỏ. Giờ một hãng định giá thương hiệu nói lại y vậy, bằng số liệu từ 9 nước.
V Ai đang chạy marathon — và họ về đích lúc mấy giờ
Chân dung runner marathon trong báo cáo khá khác với hình dung "vận động viên". Họ trẻ hơn mặt bằng chung, càng lớn tuổi tỷ lệ chạy càng giảm. Họ làm ở vị trí khá cao: 33% là quản lý, 14% là C-suite — so với 11% ở runner nói chung. Chỉ 6% là người mới đi làm. Brand Finance nhìn con số này theo hướng tích cực — kỷ luật và kỹ năng quản lý thời gian của dân tập marathon trùng với tố chất lãnh đạo — nhưng cũng nói thẳng: người mới đi làm thiếu tiền, thiếu thời gian, và marathon đang là môn khó với tới nhất với họ.
Họ "theo" giải bằng cách nào: 37% xem trên TV, 35% follow trên mạng xã hội, 23% từng ra đường cổ vũ người thân, 16% từng chạy gây quỹ, 15% đã chạy một giải trong danh sách. Chỉ 5% từng làm tình nguyện viên.
Và đây là phần tôi hứa quay lại. Báo cáo so thời gian marathon tốt nhất của runner ở Pháp, Anh, Mỹ. Cả ba nước, nhóm đông nhất về đích trong khoảng 3 đến 4 giờ. Pháp có nhiều người nhanh hơn: 7% chạy dưới 2:30, so với 2% ở Anh và 5% ở Mỹ. Nhưng runner Anh chậm hơn thấy rõ — nhóm 4 đến 5 giờ đông hơn hẳn hai nước kia.
Brand Finance giải thích cái "chậm" của người Anh thế nào? Vì họ chạy cho charity. Rất nhiều runner Anh không phải dân chạy lâu năm; họ đăng ký để gây quỹ, có người mặc đồ hóa trang, và về đích ở giờ thứ năm. Chính những người đó làm nên 73,5 triệu bảng một ngày, làm nên vị trí số 1 thế giới của London.
Nói cách khác: brand marathon mạnh nhất hành tinh được xây bởi nhóm chạy chậm nhất trong bảng so sánh.
David Haigh, Chủ tịch Brand Finance, chọn đặt câu đó ngay trang đầu của một báo cáo tài chính. Tôi nghĩ ông hiểu cái gì làm nên giá trị của môn này. Trong Sub7 Pledge có một dòng: "Yếu — tôi sẽ đi bộ." Đi bộ cũng là về đích. Và người về đích ở giờ thứ năm, hóa ra, lại là người đang gánh cái brand.
VI Bài học cho giải chạy Việt Nam
Việt Nam không có trong khảo sát, nhưng các giải ở Việt Nam có thể đọc bảng ưu tiên ở phần IV như một tấm bản đồ. Năm thứ đứng đầu — dễ tới, dễ đăng ký, chi phí, thời tiết, địa hình — không thứ nào cần 50 năm di sản hay một hợp đồng bản quyền truyền hình. Chúng cần BTC làm việc tử tế, giá bib hợp lý, chọn mùa đúng, và nói thật về đường chạy. Toàn là thứ một BTC Việt Nam làm được ngay mùa sau. Tôi đã so các giải trong nước theo đúng tinh thần đó ở guide Top giải chạy Việt Nam 2026.
Báo cáo cũng dành một chương cho soft power của thành phố. Mỗi giải lớn phản chiếu một nét của nơi tổ chức: London là cởi mở và charity, Paris là bền vững, Tokyo là công nghệ và vận hành chuẩn xác. Lời khuyên cho các thành phố: gắn chủ đề giải với bản sắc của mình, nhân ngày giải mà cho khách thấy hạ tầng và sáng kiến địa phương, và gộp quảng bá giải vào chiến dịch du lịch. Đà Lạt có đèo và khí hậu cao nguyên, Hội An có phố cổ, Cần Giờ có rừng ngập mặn — mỗi nơi có một câu chuyện riêng để kể, và câu chuyện đó đáng giá hơn một cái nhãn phân hạng. Tôi từng viết về chuyện này trong bài Đà Lạt → Chamonix của Đông Nam Á.
Về tài trợ, có một chi tiết các nhà tài trợ Việt Nam nên để ý. Brand Finance thấy sponsor ngoài ngành thể thao — ngân hàng, công ty công nghệ, hàng không — hưởng lợi nhiều hơn hẳn các hãng giày vốn đã quen mặt. TCS, một công ty IT của Ấn Độ, chỉ 16% người không chạy marathon biết tới, nhưng lên 46% ở runner marathon; Standard Chartered và Bank of America cũng tăng mạnh. Lý do đơn giản: runner marathon là nhóm có tỷ lệ quản lý và lãnh đạo cao bất thường. Chuyện một ngân hàng đứng tên giải marathon lớn nhất Việt Nam ở Sài Gòn, nhìn từ báo cáo này, không phải tình cờ.
Và một chuyện nhỏ cho BTC: 20% người được khảo sát từng đi xem một giải marathon chỉ vì có người thân chạy. Mỗi runner về đích kéo theo một gia đình đứng đường. Khán giả của một giải chạy không phải "công chúng" — là mẹ, là vợ, là con của người đang chạy. Chăm họ cũng là xây brand.
VII Giải mạnh nhất với tôi — và lời kết
Tôi chọn bắt đầu marathon của mình bằng 42,195 km chạy một mình — không giải, không medal, không sponsor, không BSI nào đo được. Theo mọi thước đo trong báo cáo này, buổi chạy đó có giá trị thương hiệu bằng không và tác động kinh tế bằng vài chai nước.
Còn 42 ngày nữa, ngày 06/12, tôi sẽ đứng ở vạch xuất phát Techcombank HCMC International Marathon. Giải này không có trong top 50, và sẽ không có cho tới khi Brand Finance đi hỏi người Việt Nam. Nhưng với tôi, và với vài nghìn người đứng cạnh tôi sáng hôm đó, nó là giải mạnh nhất thế giới — vì nó dễ tới, dễ đăng ký, vừa túi tiền, và chạy ngang qua thành phố mình đang sống. Đúng mấy thứ đầu bảng.
Báo cáo này nói rõ một điều tôi mới chỉ lờ mờ cảm thấy: brand của một giải chạy không được xây trong phòng họp. Nó được xây bằng hàng chục nghìn lần về đích riêng lẻ, phần lớn ở giờ thứ tư, thứ năm, thứ sáu — mỗi lần kéo theo một gia đình đứng đợi, một khoản donate, một tấm hình, một lần kể lại. London số 1 vì nó chứa được nhiều câu chuyện như thế nhất, không phải vì nó nhanh nhất.
Nếu bạn đang phân vân chọn giải cho năm sau: đừng chọn vì cái nhãn. Chọn giải bạn tới được, đăng ký được, trả được, và chạy được trong thứ thời tiết cơ thể mình chịu nổi. Bốn nghìn runner ở chín nước đã chọn như vậy. Họ không sai.
Còn bạn — cái gì khiến bạn chọn một giải? Kể trong nhóm nhé. Biết đâu câu trả lời của bạn là thứ một BTC nào đó đang cần nghe.
Mệt thì dừng lại thở. Chỉ cần mình không bỏ cuộc.